Tổng hợp tên tiếng Anh cho nam: hay, đẹp, ý nghĩa nhất

Trong bài viết sau đây, Tên hay nhất đã tổng hợp và chia sẻ đến các bạn danh sách tên tiếng Anh cho Nam hay, đẹp và ý nghĩa nhất.

Trong thời đại ngày nay thì tiếng Anh đã trở thành một ngôn ngữ thông dụng và phổ biến trên toàn thế giới. Những cái tên tiếng Anh sẽ giúp chúng ta dễ dàng hòa nhập và gây được ấn tượng với người khác tốt hơn.

Do vậy, bạn muốn tìm cậu nhóc sắp chào đời của gia đình bạn một cái tên tiếng Anh thật hay và ấn tượng nhất.

Hoặc cũng có thể bạn đang muốn tìm một  cái tên tiếng Anh hay để làm biệt danh, nickname cho mình.

Thay vì mất nhiều thời gian để suy nghĩ, các bạn có thể tham khảo bài viết sau đây của chúng tôi để dễ dàng tìm được cái tên mà mình ưng ý.

Bài viết sẽ cung cấp đến bạn những tên tiếng Anh hay, đẹp và ý nghĩa nhất dành cho nam.

Hãy cùng tìm hiểu ngay bây giờ nhé.

Tên tiếng Anh hay và ý nghĩa nhất dành cho nam

  • Aadarsh – biểu trưng cho lý trí, mẫu mực lý tưởng
  • Robert – chỉ những người tài hoa, lỗi lạc, dễ gần, có thái độ sống điềm tĩnh
  • Zohar – chỉ những người thông minh, xuất chúng
  • Augustus – vĩ đại, lộng lẫy
  • Aylmer – nổi tiếng, cao thượng
  • Baldric – lãnh đạo táo bạo
  • Barrett – người lãnh đạo loài gấu
  • Aiden – được mệnh danh là những cậu trai rất nhã nhặn, rõ ràng, hăng say và nồng nhiệt
  • Riley – những chàng trai đôn hậu, trí nhớ tốt, thích chăm sóc cho người khác
  • Zane – mang nghĩa là “món quà từ chúa trời”, tượng trưng cho sự tham vọng, độc lập, ý chí mạnh mẽ
  • Hayden – “thung lũng mơ mộng” – một anh chàng ngọt ngào, đầy trìu mến
  • Griffith – hoàng tử, chúa tể
  • Harding – mạnh mẽ, dũng cảm
  • Jocelyn – nhà vô địch
  • Joyce – chúa tể
  • Kane – chiến binh
  • Kelsey con thuyền (mang đến) thắng lợi
  • Dominic – tượng trưng cho những chú bé dễ thương, bụ bẫm và “thuộc về những chúa trời”
  • Bryan – ám chỉ những chàng trai mạnh mẽ, yêu thích khám phá
  • William – các chàng trai mang cái tên này thường trung thành, quả cảm và có thể chở che cho “cô gái” của mình suốt đời.
  • Mateo –  cái tên ám chỉ những người luôn ẩn chứa sức hút với người đối diện, tràn đầy năng lượng
  • Ryan – mang ý nghĩa là “quốc vương nhí”
  • Avery – những cậu bé nghịch ngợm, khỏe khoắn, giỏi ngoại giao và có nụ cười tỏa nắng
  • Meredith – trưởng làng vĩ đại
  • Mervyn – chủ nhân biển cả
  • Mortimer – chiến binh biển cả
  • Mason – chỉ những con người mạnh mẽ, làm việc chăm chỉ, cần cù, họ được ví với những viên ngọc quý trên thế gian
  • Alan – nguồn gốc từ Ai-len, là cái tên được yêu thích trong nhiều thập kỷ và mang nghĩa “đẹp trai, hào hoa”
  • Paul – biểu trưng cho những chàng trai đơn giản, khá nhạy cảm, nhã nhặn
  • Ethelbert – cao quý, tỏa sáng
  • Eugene – xuất thân cao quý

  • Galvin – tỏa sáng, trong sáng
  • Gwyn – được ban phước
  • Henry – là những chàng hoàng tử tốt bụng và tử tế, có thể trở thành trụ cột của giang sơn
  • Ryder – mang bóng dáng của một sứ giả, kỵ binh và giàu lòng trung thành
  • Camden – bắt nguồn từ xứ sở Xcốt-len, Camden dần trở nên phổ biến chỉ qua một chương trình truyền hình nổi tiếng “7th Heaven” cùng thời, mang nghĩa là “ngọn gió nơi thiên đường”
  • Maximilian – vĩ đại nhất, xuất chúng nhất
  • Nolan – dòng dõi cao quý, “nổi tiếng
  • Orborne – nổi tiếng như thần linh
  • Otis – giàu sang
  • Lucas – những bé trai có tên cực ngầu này mang ý nghĩa “người thắp lên ánh sáng”
  • Patrick – thuộc dòng dõi quý tộc, những người có khí chất thanh cao, sáng lạn, có tầm nhìn xa trông rộng.
  • Edward – “Thần tài hộ mệnh” – những người đem lại may mắn về tiền bạc cho người khác, kiên định trong cuộc sống và rất có “sức hút”
  • David – cái tên kinh điển trong mọi thời đại với ý nghĩa “người yêu dấu”
  • Amyas được yêu thương
  • Aneurin người yêu quý
  • Baldwin người bạn dũng cảm
  • Darryl yêu quý, yêu dấu
  • Tyler  – những bé trai mang tên này sẽ là một anh chàng cực ngầu, hoàn mỹ và tươi trẻ, dẫn đầu những xu hướng
  • Kai – “biển cả” – xuất nguồn từ quần đảo Hawaii, cái tên mang thiên hướng ngoại lai, đa văn hóa vùng miền
  • Julian – Vì sao tinh tú trên bầu trời, tượng trưng cho sự trẻ trung, linh hoạt
  • Theophilus – được Chúa yêu quý
    Abner –  người cha của ánh sáng
    Baron – người tự do
  • Ryker – chỉ những người đàn ông nổi tiếng và có địa vị, lịch lãm và tài năng trong xã hội
  • Sigmund – người bảo vệ thắng lợi
  • Stephen –  vương miện
  • Tadhg –  nhà thơ, “nhà hiền triết
  • Owen – trong những gia đình thuộc Ai-len cái tên này mang sự tinh túy của tầng lớp thượng lưu đồng thời tượng trưng cho những chiến binh trẻ tuổi, đầy nhiệt huyết, sinh lực
  • Dempsey – người hậu duệ đầy kiêu hãnh
  • Diego – lời dạy
  • Diggory – kẻ lạc lối
  • Godfrey – hòa bình của Chúa
  • Michael – cái tên vô cùng được yêu thích và quen thuộc, hay được các bà mẹ dùng để đặt tên cho hoàng tử của mình
  • Liam – là cái tên ngắn gọn dành cho bé trai mang trong mình hình tượng, ý chí của một chiến binh dũng cảm, kiên cường.
  • Vincent – chinh phục
  • Wilfred – mong muốn hòa bình
  • Isaac – Người mang lại tiếng cười cho tất cả mọi người.
  • Bertram – con người thông thái
  • Damian –  người thuần hóa (người/vật khác)
  • Dante – chịu đựng
  • Nolan – những chàng trai mang tên Nolan là những “nhà vô địch”
  • Samuel – mang ý nghĩa “chúa đã chứng giám”
  • Jasper –  người sưu tầm bảo vật
    Jerome –  người mang tên thánh
  • Conal – sói, mạnh mẽ
  • Dalziel – nơi đầy ánh nắng
  • Egan – lửa
  • Enda – chú chim
  • Angel –  một cái tên rất phổ biến cho các bé trai bắt nguồn từ Hy Lạp, nó mang hình tượng trưng của những sứ giả truyền cảm hứng
  • Seward –  biển cả, “chiến thắng, “canh giữ
  • Shanley –  con trai của người anh hùng
  • Siegfried –  hòa bình và chiến thắng
  • Anthony – nguồn gốc Latin , xuất phát từ dòng dõi La Mã cổ, mang ý nghĩa “đáng khen ngợi”.
  • Erasmus – được yêu quý
  • Erastus – người yêu dấu
  • Goldwin – người bạn vàng
  • Oscar – người bạn hiền
  • Sherwin – người bạn trung thành
  • Nathaniel – những chàng trai nho nhã, ga lăng, ăn nói khéo, là “món quà từ nơi thiên đường” ban xuống
  • Kevin – ám chỉ những anh chàng đẹp trai, hào hoa và dễ mễn
  • Kieran – câu bé tóc đen
  • Lloyd – tóc xám
  • Rowan – cậu bé tóc đỏ
  • Venn – đẹp trai
  • Orson –  đứa con của gấu
  • Samson –  đứa con của mặt trời
  • John/ Ian – những cái tên phổ biến nhất trong lịch sử, mang ý nghĩa đáng mến, nhã nhặn, đầy lòng khoan dung
  • Charles – ám chỉ những chàng trai tự do tự tại, hào phóng, luôn mang trong mình một tâm hồn nghệ sĩ. Cái tên truyền thống này bắt nguồn từ nước Pháp
  • Jesse – món quà của Chúa
  • Jonathan –  món quà của Chúa
  • Osmund –  sự bảo vệ từ thần linh
  • Oswald – sức mạnh thần thánh
  • Dylan – trong thần thoại xứ Wales thì nó được mệnh danh là “con trai của biển cả”
  • Jason – chữa lành, chữa trị
  • Lancelot –  người hầu
  • Leo – tượng trưng cho những chú sư tử, ám chỉ những chàng trai mạnh mẽ, cuồng nhiệt, sáng tạo và rất tử tế
  • Nicholas – mang ý nghĩa “người đứng trên đài vinh quang”, tượng trưng cho những chiến thắng vẻ vang
  • Jackson – Những chàng trai mang tên này thường có thiên hướng nghệ sỹ, hòa đồng và tính sáng tạo cao
  • Leander –  người sư tử
  • Manfred –  con người của hòa bình

Tổng hợp tên tiếng Anh phổ biến dành cho nam

  • Clinton : Tên đại diện cho sự mạnh mẽ và đầy quyền lực
  • Corbin : Tên với ý nghĩa reo mừng, vui vẻ được đặt tên cho những chàng trai hoạt bát, có sức ảnh hưởng đến người khác.
  • Rory : Đây có thể là 1 cái tên phổ biến trên toàn thế giới, nó có nghĩa là “the red king”.
  • Jack: thật thà, chân thành
  • Eric: người tự tin
  • Kenny: kẻ nghịch ngợm
  • Kristy: người theo đạo Ki tô.
  • Pandora : được ban phước toàn diện
  • Aleron: đôi cánh.
  • Amycus: người bạn
  • Genevieve : tiểu thư, phu nhân của mọi người
  • Alva : cao quý, cao thượng
  • Ariadne/Arianne : rất cao quý, thánh thiện
  • Evander: người đàn ông mạnh mẽ.
  • Amanda : được yêu thương, xứng đáng với tình yêu
  • Vivian : hoạt bát
  • Gregor: cảnh giác, người canh gác.
  • Hadrian: mái tóc tối màu.
  • Halloran: người lạ đến từ nước ngoài.
  • Chrysanthos: bông hoa vàng.
  • Anne: ân huệ, cao quý.
  • Meliora : tốt hơn, đẹp hơn, hay hơn
  • Olwen : dấu chân được ban phước
  • Callum: chim bồ câu.
  • Valerie : sự mạnh mẽ, khỏe mạnh
  • Louis : Chiến binh trứ danh
  • Marcus : Dựa trên tên của thần chiến tranh Mars
  • Richard : Sự dũng mãnh
  • Ryder :Chiến binh cưỡi ngựa, người truyền tin
  • Emeric: có nghĩa quyền lực.
  • Serena : tĩnh lặng, thanh bình
  • Victoria : chiến thắng
  • Emyrs: bất diệt.
  • Charmaine/Sharmaine : quyến rũ
  • Evren: vầng trăng.
  • Alexandra : người trấn giữ, người bảo vệ
  • Louisa : chiến binh nổi tiếng
  • Allie: đẹp trai, thần kì.
  • Annika: nữ thần Durga trong đạo Hin đu.
  • Arrietty: người cai trị ngôi nhà.
  • Matilda : sự kiên cường trên chiến trường
  • Selina : mặt trăng
  • Stella : vì sao
  • Ciara : đêm tối
  • Sophronia : cẩn trọng, nhạy cảm
  • Muriel : biển cả sáng ngời
  • Oriana : bình minh
  • Phedra : ánh sáng
  • Marianne: lời nguyện ước cho đứa trẻ.
  • Harold : Quân đội, tướng quân, người cai trị
  • Cuthbert : Nổi tiếng
  • Brian : Sức mạnh, quyền lực
  • Leon : Chú sư tử
  • Wendy: người mẹ bé nhỏ.
  • Winnie: có nghĩa là hạnh phúc và hứng thú.
  • Anselm : Được Chúa bảo vệ
  • Azaria : Được Chúa giúp đỡ
  • Ysabell: có nghĩa là dành cho Chúa.
  • Basil : Hoàng gia
  • Benedict : Được ban phước
  • Pippy: mang ý nghĩa người yêu ngựa
  • Lionel : Chú sư tử con
  • Samson :  Đứa con của mặt trời
  • Carwyn : Được yêu, được ban phước
  • Dai : Tỏa sáng
  • Nolan : Dòng dõi cao quý, nổi tiếng
  • Orborne : Nổi tiếng như thần linh
  • Neil : Mây, nhà vô địch, đầy nhiệt huyết
  • Gwyn : Được ban phước
  • Dalziel : Nơi đầy ánh nắng
  • Silas : Rừng cây
  • Drake : Rồng
  • William : Mong muốn bảo vệ
  • Ursula: chú gấu nhỏ.
  • Vanessa: con bướm.
  • Leonard : Chú sư tử dũng mãnh
  • Ethelbert : Cao quý, tỏa sáng
  • Maximilian : Vĩ đại nhất, xuất chúng nhất
  • Tabitha: sự xinh đẹp, kiều diễm.
  • Tiggy: sự xứng đáng.
  • Harvey : Chiến binh xuất chúng
  • Tess: người gặt lúa.
  • Tracy: dũng cảm.
  • Trixie: người mang niềm vui.
  • Andrew : Hùng dũng, mạnh mẽ
  • Leia: đứa trẻ đến từ thiên đường
  • Edgar: giàu có, thịnh vượng
  • Elias : Đại diện cho sức mạnh, sự nam tính và sự độc đáo.
  • Silas : Là cái tên đại diện cho sự khao khát tự do. Phù hợp với những người thích đi du lịch, thích tìm hiểu cái mới.
  • Harry : Người cai trị đất nước
  • Maximus : Tuyệt vời nhất, vĩ đại nhất
  • Mark: con của thần chiến
  • Matilda: chiến binh hùng mạnh.
  • Meg: có nghĩa là xinh đẹp và hạnh phúc.
  • Robert : Người nổi danh sáng dạ
  • Roy : Vua
  • Eric :  Vị vua muôn đời
  • Duane : Chú bé tóc đen
  • Atticus : Sức mạnh và sự khỏe khoắn
  • Saint : Ý nghĩa “ánh sáng”, ngoài ra nó cũng có nghĩa là “vị thánh”
  • James: thần phù hộ
  • John: món quà của thượng đế

Tên tiếng Anh theo người nổi tiếng

  • Joker
  • Scarecrow
  • Porky
  • Jetson
  • Jesus
  • Batman
  • Sherlock
  • Daffy
  • Lincoln
  • Super Man
  • Rocky
  • Ceasar
  • Han Solo
  • Godzilla
  • Moses
  • Mad Max
  • Blackbeard
  • Thomas
  • David

Trên đây là danh sách tên tiếng Anh hay và ý nghĩa nhất dành cho nam. Bạn ấn tượng với cái tên nào nhất hãy để lại comments ở phía dưới nhé.

Hi vọng những thông tin mà chúng tôi cung cấp các bạn đã lựa chọn được cái tên ưng ý nhất cho mình. Cảm ơn đã theo dõi bài viết.

Tên Hay Nhất